limousinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Tường xây đá hộc: Một kỹ thuật xây dựng tường bằng cách sử dụng đá hộc (đá tự nhiên có kích thước và hình dạng không đều) được xếp chồng lên nhau, thường không dùng vữa hoặc dùng rất ít vữa để liên kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mur de clôture est construit en limousinage. (Bức tường rào được xây theo kỹ thuật tường đá hộc.)
- Le limousinage est une technique traditionnelle de construction. (Kỹ thuật xây tường đá hộc là một phương pháp xây dựng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mur en limousinage": Tường xây theo kỹ thuật đá hộc.
- On peut voir de nombreux murs en limousinage dans la campagne. (Có thể thấy nhiều bức tường xây đá hộc ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Limousinerie (n.f): Công việc hoặc nghề xây tường đá hộc; cũng có thể chỉ một công trình xây bằng kỹ thuật này.
- Pierre de taille (n.f): Đá được đẽo gọt thành khối vuông vắn, đối lập với đá hộc tự nhiên dùng trong "limousinage".
Từ đồng nghĩa
- Muraille en pierres sèches: Tường đá khô (xếp đá không dùng vữa), một kỹ thuật tương tự.
- Construction en moellons: Xây dựng bằng đá hộc.
Các cụm từ liên quan
- Technique du limousinage: Kỹ thuật xây tường đá hộc.
- La technique du limousinage requiert un savoir-faire particulier. (Kỹ thuật xây tường đá hộc đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt.)
danh từ giống đực
- (xây dựng) tường xây đá hộc