limousinant

Học thuật
Thân thiện
limousinant

Un limousinant pose des briques pour construire un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nề, thợ xây: Từ "limousinant" dùng để chỉ một người thợ làm công việc xây dựng, đặc biệtxây tường, trát vữa bằng đá hoặc gạch. Từ này nguồn gốc từ vùng Limousin của Pháp, nơi nhiều thợ thủ công trong lĩnh vực này xuất thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le limousinant répare le mur de l'ancienne maison. (Người thợ nề đang sửa bức tường của ngôi nhà .)
    • Plusieurs limousinants travaillent sur le chantier de l'église. (Nhiều thợ xây đang làm việc tại công trường xây dựng nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limousinant itinérant": thợ nề đi làm xa, thợ nề lang thang.
    • Au XIXe siècle, de nombreux limousinants itinérants quittaient leur région pour trouver du travail. (Vào thế kỷ 19, nhiều thợ nề đi làm xa đã rời khỏi vùng của họ để tìm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Limousinage (danh từ giống đực): nghề thợ nề, hoạt động xây dựng.

    • Le limousinage est un métier exigeant. (Nghề thợ nềmột nghề đòi hỏi cao.)
  • Maçon (danh từ giống đực): thợ nề. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng nghề nghiệp.

    • Le maçon utilise une truelle. (Người thợ nề sử dụng một cái bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Maçon: thợ nề, thợ xây.
  • Ouvrier du bâtiment: công nhân xây dựng.
limousinant

Un limousinant pose des briques pour construire un mur.

danh từ giống đực
  1. thợ nề, thợ xây