limpingly
/'limpiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khập khiễng: Diễn tả hành động đi lại hoặc di chuyển với dáng đi không vững vàng, thường do chân bị thương, đau hoặc tật nguyền.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- After twisting his ankle, he walked limpingly to the bench. (Sau khi bị trật mắt cá, anh ấy đã đi khập khiễng đến băng ghế.)
- The old dog moved limpingly across the yard. (Con chó già di chuyển một cách khập khiễng qua sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một sự tiến triển chậm chạp, khó khăn hoặc không suôn sẻ, giống như dáng đi khập khiễng.
- The peace negotiations proceeded limpingly, with many setbacks. (Các cuộc đàm phán hòa bình tiến triển một cách khập khiễng, với nhiều trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Limp (động từ): đi khập khiễng.
- She had to limp home after the fall. (Cô ấy phải đi khập khiễng về nhà sau cú ngã.)
- Limp (tính từ): mềm oặt, yếu ớt (ví dụ: một bó hoa limp - bó hoa héo rũ).
- Limpness (danh từ): sự mềm oặt, sự yếu ớt.
Từ đồng nghĩa
- Haltingly: một cách ngập ngừng, chậm chạp và không đều.
- Hobblingly: một cách đi cà nhắc, khó nhọc (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
- Steadily: một cách vững vàng, đều đặn.
- Smoothly: một cách trơn tru, suôn sẻ.