limulus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi điển hình của họ Limulidae: "limulus" danh từ chỉ một chi động vật, thuộc về họ Limulidae. Đây một thuật ngữ khoa học dùng để phân loại sinh học, thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu về động vật chân khớp, cụ thể loài sam biển (horseshoe crab).

dụ sử dụng
  • (Chi Limulus bao gồm loài sam biển Đại Tây Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Limulus để hiểu về sự tiến hóa của động vật chân khớp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limulus polyphemus": Tên khoa học của loài sam biển phổ biến nhất.
    • Limulus polyphemus is often used in medical research due to its unique blood properties. (Limulus polyphemus thường được sử dụng trong nghiên cứu y học nhờ đặc tính máu độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Limulidae (n): Họ động vật chứa chi Limulus.
    • The family Limulidae has existed for over 450 million years. (Họ Limulidae đã tồn tại hơn 450 triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab: sam biển (tên thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "limulus" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "limulus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "limulus"

limulus
A horseshoe crab, or limulus, crawls slowly across the sandy ocean floor.