lincolnesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của Abraham Lincoln: Từ này mô tả những đặc điểm, phẩm chất, tư tưởng hoặc phong cách được cho là giống với Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, Abraham Lincoln. Nó thường ám chỉ sự chính trực, khôn ngoan, khiêm tốn, tài hùng biện, hoặc ngoại hình đặc trưng (như cao, gầy, có râu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The senator's lincolnesque speech about unity moved the entire nation. (Bài phát biểu mang phong cách Lincoln của thượng nghị sĩ về sự đoàn kết đã làm lay động cả quốc gia.)
- He is admired for his lincolnesque honesty and integrity in politics. (Ông ấy được ngưỡng mộ vì sự chính trực và liêm chính mang phong cách Lincoln trong chính trị.)
- The memorial statue has a distinctly lincolnesque appearance. (Bức tượng tưởng niệm có ngoại hình đặc trưng theo phong cách Lincoln.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a lincolnesque figure": một nhân vật mang phong cách/hình tượng Lincoln.
- The community leader was seen as a lincolnesque figure who could bridge divides. (Nhà lãnh đạo cộng đồng được xem như một nhân vật mang phong cách Lincoln, người có thể hàn gắn những chia rẽ.)
"lincolnesque qualities": những phẩm chất kiểu Lincoln.
- The biography highlights his lincolnesque qualities of empathy and resilience. (Cuốn tiểu sử làm nổi bật những phẩm chất kiểu Lincoln của ông là lòng trắc ẩn và sự kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lincolnian (adj): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) thuộc về hoặc theo phong cách Abraham Lincoln.
- The scholar is an expert on Lincolnian rhetoric. (Học giả này là chuyên gia về thuật hùng biện kiểu Lincoln.)
Từ đồng nghĩa
- Lincolnian: (như trên) thuộc về Lincoln.
- In the manner of Lincoln: theo cách thức/phong cách của Lincoln.
Lưu ý
- Từ gốc: Từ này được cấu tạo từ danh từ riêng "Lincoln" (tên Tổng thống Abraham Lincoln) và hậu tố tính từ "-esque", có nghĩa là "theo phong cách của" hoặc "giống như".
- Ngữ cảnh sử dụng: "Lincolnesque" chủ yếu được dùng trong văn viết học thuật, báo chí, phê bình chính trị hoặc văn hóa để so sánh hoặc ca ngợi một người, bài phát biểu, hoặc hành động nào đó.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay theo phong cách của Abraham Lincoln