line double

line double

The batter hits a line double into the outfield gap.

Định nghĩa

Danh từ: - đánh đôi từ đánh thẳng (trong bóng chày): "line double" một đánh bóng chày trong đó người đánh bóng thực hiện một đánh thẳng (line drive) kết quảcầu thủ chạy về được hai gôn (double). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong môn bóng chày.

dụ sử dụng
  • (Người đánh bóng đã thực hiện một đánh đôi từ đánh thẳng về phía sân trái, ghi được hai điểm.)
  • ( đánh đôi từ đánh thẳng của anh ấy trong hiệp thứ chín đã cân bằng tỷ số trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a line double": thực hiện một đánh đôi từ đánh thẳng.

    • The player hit a line double that bounced off the wall. (Cầu thủ đã thực hiện một đánh đôi từ đánh thẳng, bóng nảy ra khỏi tường.)
  • "line double" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thống để chỉ một loại đánh cụ thể trong bóng chày.

    • He leads the league in line doubles this season. (Anh ấy dẫn đầu giải đấu về số đánh đôi từ đánh thẳng trong mùa giải này.)
Biến thể từ gần giống
  • Line drive (n): đánh thẳng (bóng bay thẳng mạnh).

    • A line drive is a hard-hit ball that travels in a straight line. ( đánh thẳng một đánh mạnh, bóng bay theo đường thẳng.)
  • Double (n): đánh đôi (cầu thủ chạy về được hai gôn).

    • A double is a hit that allows the batter to reach second base. ( đánh đôi một đánh cho phép người đánh bóng chạy đến gôn thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-base hit from a line drive: đánh hai gôn từ đánh thẳng (diễn giải chi tiết hơn về cùng một khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line double", nhưng trong bóng chày, có thể dùng:
    • "hit a line double": thực hiện đánh đôi từ đánh thẳng (đã đề cậptrên).
    • "get a line double": đạt được đánh đôi từ đánh thẳng.
      • He got a line double in the bottom of the third inning. (Anh ấy đã đạt được đánh đôi từ đánh thẳngcuối hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "line double", đây thuật ngữ kỹ thuật trong thể thao.

Từ gần giống