line-up
/'lainʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội hình, hàng ngũ: Chỉ một nhóm người hoặc vật được sắp xếp thành một hàng hoặc một nhóm có tổ chức.
- Sự sắp xếp đội hình (trong thể thao): Việc bố trí các cầu thủ trong một đội trước một trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police asked the witness to look at the line-up of suspects. (Cảnh sát yêu cầu nhân chứng nhìn vào hàng ngũ của các nghi phạm.)
- The coach announced the starting line-up for the big match. (Huấn luyện viên công bố đội hình xuất phát cho trận đấu lớn.)
- There was an impressive line-up of speakers at the conference. (Có một hàng ngũ diễn giả ấn tượng tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the line-up": có mặt trong đội hình, trong danh sách.
- Is the star player in the line-up tonight? (Cầu thủ ngôi sao có trong đội hình tối nay không?)
- "to change the line-up": thay đổi đội hình.
- The manager decided to change the line-up after two consecutive losses. (Người quản lý quyết định thay đổi đội hình sau hai trận thua liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Line up (động từ, cụm từ): xếp hàng, sắp xếp thành hàng.
- Please line up in an orderly fashion. (Xin hãy xếp hàng một cách trật tự.)
- Lineup (viết liền): cách viết khác của "line-up".
Từ đồng nghĩa
- Roster: danh sách (đặc biệt là danh sách cầu thủ).
- Array: một nhóm lớn hoặc tập hợp được sắp xếp.
- Formation: đội hình, cách thức sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb riêng biệt cho danh từ "line-up". Hành động liên quan là cụm động từ "to line up").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng danh từ "line-up").
danh từ
- đội hình, hàng, độ ngũ
- (thể dục,thể thao) sự sắp xếp đội hình (trước khi giao đấu)