linen-draper
/'linin,dreipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán vải (vải lanh, vải bông): Một thương nhân, chủ cửa hàng chuyên buôn bán các loại vải, đặc biệt là vải lanh (linen) và các loại vải vóc khác để may quần áo hoặc đồ gia dụng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His father was a successful linen-draper in the town. (Cha của anh ấy là một người bán vải thành đạt trong thị trấn.)
- She bought the fabric for her wedding dress from the local linen-draper. (Cô ấy mua vải cho chiếc váy cưới từ người bán vải địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Linen-draper's shop": Cửa hàng bán vải.
- The novel's character worked as an apprentice in a linen-draper's shop. (Nhân vật trong tiểu thuyết làm việc như một người học việc trong một cửa hàng bán vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Draper (n): Người bán vải (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả linen-draper).
- Drapery (n): 1. Nghề bán vải. 2. Vải vóc, màn treo bằng vải.
- Mercer (n): Người bán vải lụa, hàng tơ lụa (từ cổ, tương tự như draper nhưng thường chỉ hàng cao cấp).
Từ đồng nghĩa
- Cloth merchant: Thương nhân buôn bán vải vóc.
- Fabric seller: Người bán vải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "linen-draper" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc để mô tả các nghề nghiệp thời xưa. Trong giao tiếp hiện đại, các cụm từ như "fabric shop owner" (chủ cửa hàng vải) hoặc "textile retailer" (nhà bán lẻ vải) có thể phổ biến hơn.