linendraper

linendraper

A linendraper measures a length of fabric for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bán vải vóc: "linendraper" dùng để chỉ một người bán lẻ các loại vải may mặc (yard goods), đặc biệt các loại vải làm từ lanh (linen). Từ này thường được sử dụng trong lịch sử hoặc văn cảnh cổ điển, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Người bán vải vóc đã đo vải cẩn thận cho khách hàng.)
  • (Vào thế kỷ 19, một người bán vải vóc thường cửa hàng trên phố chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linendraper" thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết cổ điển để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
  • Từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về thương mại thời tiền công nghiệp.
    • The linendraper's shop was a hub for local dressmakers. (Cửa hàng của người bán vải vóc trung tâm cho các thợ may địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Linen (danh từ): vải lanh, loại vải chính người bán vải vóc thường buôn bán.
    • Linen is a durable fabric made from flax. (Vải lanh một loại vải bền được làm từ cây lanh.)
  • Draper (danh từ): người bán vải (nói chung, không chỉ riêng vải lanh).
    • The draper had a wide selection of silks and cottons. (Người bán vải nhiều loại lụa vải cotton.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloth merchant: thương nhân buôn vải (nghĩa rộng hơn).
  • Fabric seller: người bán vải (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "linendraper", đây danh từ chỉ nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "linendraper".)