lingam

Học thuật
Thân thiện
lingam

Un homme médite devant un lingam dans un temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Linga, biểu tượng thờ cúng của thần Shiva: Một vật thể hình trụ, thường bằng đá, tượng trưng cho thần lực sáng tạo biểu tượng thờ cúng chính của thần Shiva trong Ấn Độ giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lingam est souvent placé au centre du sanctuaire. (Linga thường được đặttrung tâm của đền thờ.)
    • Les dévots versent de l'eau ou du lait sur le lingam pendant le rituel. (Các tín đồ rưới nước hoặc sữa lên linga trong nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lingam-yoni": thường chỉ sự kết hợp giữa biểu tượng linga (dương) yoni (âm), tượng trưng cho sự hợp nhất của các nguyênsáng tạo trong vũ trụ.
    • La représentation du lingam-yoni symbolise l'union des principes masculin et féminin. (Sự mô tả linga-yoni tượng trưng cho sự hợp nhất của nguyênnam nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Linga (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "lingam".
  • Shiva lingam (danh từ): Cụm từ chỉ đâybiểu tượng của thần Shiva.
Từ đồng nghĩa
  • Symbole phallique (danh từ): Biểu tượng dương vật (trong ngữ cảnh nghiên cứu tôn giáo hoặc nhân chủng học, mô tả hình thức).
  • Représentation de Shiva (danh từ): Vật đại diện, biểu tượng của thần Shiva.
Thành ngữ liên quan
  • Adorer le lingam: Thờ phụng linga, chỉ hành động tôn thờ thần Shiva thông qua biểu tượng này.
    • Dans ce temple, les fidèles viennent adorer le lingam chaque matin. (Trong ngôi đền này, các tín đồ đến thờ phụng linga mỗi sáng.)
lingam

Un homme médite devant un lingam dans un temple.

danh từ giống đực
  1. xem linga