lingam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linga, biểu tượng thờ cúng của thần Shiva: Một vật thể hình trụ, thường bằng đá, tượng trưng cho thần lực sáng tạo và là biểu tượng thờ cúng chính của thần Shiva trong Ấn Độ giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lingam est souvent placé au centre du sanctuaire. (Linga thường được đặt ở trung tâm của đền thờ.)
- Les dévots versent de l'eau ou du lait sur le lingam pendant le rituel. (Các tín đồ rưới nước hoặc sữa lên linga trong nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lingam-yoni": thường chỉ sự kết hợp giữa biểu tượng linga (dương) và yoni (âm), tượng trưng cho sự hợp nhất của các nguyên lý sáng tạo trong vũ trụ.
- La représentation du lingam-yoni symbolise l'union des principes masculin et féminin. (Sự mô tả linga-yoni tượng trưng cho sự hợp nhất của nguyên lý nam và nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Linga (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "lingam".
- Shiva lingam (danh từ): Cụm từ chỉ rõ đây là biểu tượng của thần Shiva.
Từ đồng nghĩa
- Symbole phallique (danh từ): Biểu tượng dương vật (trong ngữ cảnh nghiên cứu tôn giáo hoặc nhân chủng học, mô tả hình thức).
- Représentation de Shiva (danh từ): Vật đại diện, biểu tượng của thần Shiva.
Thành ngữ liên quan
- Adorer le lingam: Thờ phụng linga, chỉ hành động tôn thờ thần Shiva thông qua biểu tượng này.
- Dans ce temple, les fidèles viennent adorer le lingam chaque matin. (Trong ngôi đền này, các tín đồ đến thờ phụng linga mỗi sáng.)