lingberry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây linh berry: "lingberry" một loại cây bụi thường xanh thấp, mọccác vùng ôn đới phía bắc của châu Âu, châu Á châu Mỹ, quả mọng màu đỏ có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Cây linh berry thường được tìm thấycác vùng khí hậu lạnh phía bắc.)
  • (Chúng tôi đã hái linh berry dại trong chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lingberry bush": bụi cây linh berry, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái hoặc ẩm thực.
    • The lingberry bush produces small, tart berries used in jams. (Bụi cây linh berry cho ra những quả mọng nhỏ, chua được dùng làm mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingonberry (n): một tên gọi khác của "lingberry", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • Lingonberry jam is a traditional accompaniment to Swedish meatballs. (Mứt linh berry món ăn kèm truyền thống với thịt viên Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowberry: một loại cây tương tự, cũng quả mọng đỏ.
  • Mountain cranberry: tên gọi khác của cây linh berry, thường dùngBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lingberry
A small lingberry bush grows on a sunny, rocky hillside.