lung-power
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Khả năng nói to, hét to, hoặc tạo ra âm thanh lớn nhờ sức mạnh của phổi. Từ này thường được dùng để chỉ sức mạnh giọng nói, đặc biệt trong các tình huống cần sự vang dội hoặc gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng nói to của ca sĩ đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.)
- (Anh ấy đã dùng hết sức mạnh phổi để kêu cứu.)
- (Khả năng nói to của chính trị gia là rất quan trọng để phát biểu trước đám đông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have great lung-power": có sức mạnh phổi đáng kể, thường được khen ngợi trong diễn thuyết, ca hát, hoặc la hét.
- The coach has great lung-power to motivate the team from the sidelines. (Huấn luyện viên có sức mạnh phổi lớn để cổ vũ đội từ bên ngoài sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Lung (n): phổi – cơ quan hô hấp chính.
- Power (n): sức mạnh, năng lực.
- Lung capacity (n): dung tích phổi – khả năng chứa không khí của phổi.
- Swimmers often have high lung capacity. (Vận động viên bơi lội thường có dung tích phổi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Volume (n): độ lớn của giọng nói.
- Vocal power (n): sức mạnh giọng nói.
- Loudness (n): độ ồn, sự to tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bellow out: hét to, quát lớn.
- He bellowed out orders to the soldiers. (Anh ấy hét to mệnh lệnh cho những người lính.)
- Shout down: la lớn để át giọng ai đó.
- The crowd shouted down the speaker. (Đám đông la lớn để át giọng người nói.)
Thành ngữ liên quan
- At the top of one's lungs: hết sức to, với âm lượng tối đa.
- She screamed at the top of her lungs for help. (Cô ấy hét to hết mức để cầu cứu.)
- Make oneself heard: nói đủ to để được nghe thấy.
- In the noisy room, he struggled to make himself heard. (Trong căn phòng ồn ào, anh ấy gặp khó khăn để nói đủ to cho mọi người nghe thấy.)