lingering

/'lɳgəriɳ/
tính từ
  1. kéo dài
    • a lingering disease
      bệnh kéo dài
  2. còn rơi rớt lại; mỏng manh
    • a lingering habit
      một thói quen còn rơi rớt lại
    • a lingering hope
      niềm hy vọng mỏng manh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lingering"

lingering
The child is lingering by the toy store window.