lingering

/'lɳgəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lingering

The child is lingering by the toy store window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài, dai dẳng: Chỉ một cái đó tồn tại lâu hơn dự kiến hoặc mong muốn, thường với cường độ giảm dần nhưng vẫn có thể cảm nhận được.
    • Còn rơi rớt lại, lưu lại: Chỉ một phần, dấu vết, hoặc cảm giác vẫn còn sót lại sau khi điều chính đã kết thúc.
    • Mỏng manh, yếu ớt: Chỉ một thứ đó rất yếu, sắp biến mất nhưng vẫn còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient has a lingering cough. (Bệnh nhân một cơn ho kéo dài.)
    • She felt a lingering sadness after the movie ended. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn còn vương vấn sau khi bộ phim kết thúc.)
    • There was only a lingering hope that they would be found alive. (Chỉ còn lại một niềm hy vọng mỏng manh rằng họ sẽ được tìm thấy còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lingering look": ánh nhìn lưu luyến, ánh nhìn đọng lại lâu hơn bình thường.

    • He gave her a lingering look before turning away. (Anh ấy dành cho một ánh nhìn lưu luyến trước khi quay đi.)
  • "Lingering doubt": sự nghi ngờ dai dẳng, vẫn còn tồn tại đã có lý do để loại bỏ.

    • Despite the evidence, a lingering doubt remained in her mind. (Bất chấp bằng chứng, một sự nghi ngờ dai dẳng vẫn còn trong tâm trí .)
Biến thể từ gần giống
  • Linger (động từ): nán lại, lưu lại, kéo dài.

    • The smell of coffee lingered in the kitchen. (Mùi cà phê vương vấn trong nhà bếp.)
  • Lingerer (danh từ): người hay nán lại, người chậm chạp.

Từ đồng nghĩa
  • Persistent: dai dẳng, bền bỉ.
  • Remaining: còn lại, sót lại.
  • Faint: mờ nhạt, yếu ớt.
Từ trái nghĩa
  • Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
  • Brief: ngắn gọn, chóng vánh.
  • Vanishing: biến mất nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'lingering' đây tính từ. Hành động liên quan động từ 'linger').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'lingering').

lingering

The child is lingering by the toy store window.

tính từ
  1. kéo dài
    • a lingering disease
      bệnh kéo dài
  2. còn rơi rớt lại; mỏng manh
    • a lingering habit
      một thói quen còn rơi rớt lại
    • a lingering hope
      niềm hy vọng mỏng manh

Từ có nhắc đến "lingering"