lingotière

Học thuật
Thân thiện
lingotière

La lingotière est utilisée pour couler des lingots d'or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khuôn đúc thỏi: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đúc kim loại nóng chảy thành hình dạng thỏi (thườnghình chữ nhật hoặc hình khối) để dễ dàng vận chuyển, lưu trữ hoặc sử dụng trong các quy trình công nghiệp tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont versé l'or fondu dans la lingotière. (Các công nhân đã đổ vàng nóng chảy vào khuôn đúc thỏi.)
    • Cette usine utilise une lingotière moderne pour produire des barres d'acier. (Nhà máy này sử dụng một khuôn đúc thỏi hiện đại để sản xuất các thỏi thép.)
    • Après refroidissement, le métal est démoulé de la lingotière. (Sau khi làm nguội, kim loại được tháo ra khỏi khuôn đúc thỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành luyện kim, "lingotière" có thể chỉ một bộ phận cụ thể của máy đúc liên tục, nơi kim loại lỏng bắt đầu quá trình đông đặc.
    • La lingotière de la machine de coulée continue doit être refroidie en permanence. (Khuôn đúc thỏi của máy đúc liên tục phải được làm mát liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingot (danh từ giống đực): thỏi kim loại (sản phẩm được tạo ra từ "lingotière").
    • Un lingot d'or (một thỏi vàng).
  • Moule à lingots (cụm danh từ): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "khuôn đúc thỏi".
Từ đồng nghĩa
  • Moule à barres: khuôn đúc thanh.
  • Cristallisoir (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): bình kết tinh, dụng cụ để tạo hình tinh thể hoặc khối rắn.
Các cụm từ liên quan
  • Coulée en lingotière: sự đúc bằng khuôn thỏi.
    • La coulée en lingotière est une étape traditionnelle en sidérurgie. (Việc đúc bằng khuôn thỏimột công đoạn truyền thống trong luyện thép.)
lingotière

La lingotière est utilisée pour couler des lingots d'or.

danh từ giống cái
  1. khuôn đúc thỏi