linguale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về lưỡi: Dạng tính từ giống cái của "lingual", dùng để mô tả những thứ có liên quan đến lưỡi, về mặt giải phẫu, chức năng hoặc vị trí.
- Thuộc về ngôn ngữ: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong các ngữ cảnh chuyên môn) Có liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une papille linguale (Một nhú vị giác ở lưỡi.)
- L'hygiène linguale est importante. (Vệ sinh lưỡi là quan trọng.)
- Une anomalie linguale (Một dị tật ở lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, "linguale" thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật mô tả các bộ phận, cơ, động mạch, dây thần kinh hoặc các tình trạng bệnh lý liên quan đến lưỡi.
- L'artère linguale (Động mạch lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
Lingual (tính từ giống đực): (thuộc) lưỡi; (thuộc) ngôn ngữ.
- Un examen lingual (Một cuộc kiểm tra lưỡi.)
Linguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học.
- Langue (danh từ giống cái): lưỡi; ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Glossaire (tính từ, ít dùng): thuộc về lưỡi (thường dùng trong thuật ngữ y học như "nerf glossaire" - dây thần kinh lưỡi).
tính từ giống cái
- xem lingual