linguale

Học thuật
Thân thiện
linguale

La dentiste examine la surface linguale de la dent.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về lưỡi: Dạng tính từ giống cái của "lingual", dùng để mô tả những thứ liên quan đến lưỡi, về mặt giải phẫu, chức năng hoặc vị trí.
    • Thuộc về ngôn ngữ: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong các ngữ cảnh chuyên môn) liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une papille linguale (Một nhú vị giáclưỡi.)
    • L'hygiène linguale est importante. (Vệ sinh lưỡiquan trọng.)
    • Une anomalie linguale (Một dị tậtlưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, "linguale" thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật mô tả các bộ phận, , động mạch, dây thần kinh hoặc các tình trạng bệnhliên quan đến lưỡi.
    • L'artère linguale (Động mạch lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingual (tính từ giống đực): (thuộc) lưỡi; (thuộc) ngôn ngữ.

    • Un examen lingual (Một cuộc kiểm tra lưỡi.)
  • Linguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học.

  • Langue (danh từ giống cái): lưỡi; ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Glossaire (tính từ, ít dùng): thuộc về lưỡi (thường dùng trong thuật ngữ y học như "nerf glossaire" - dây thần kinh lưỡi).
linguale

La dentiste examine la surface linguale de la dent.

tính từ giống cái
  1. xem lingual

Từ gần giống