lingual

/'liɳgwəl/
tính từ
  1. (thuộc) lưỡi
    • Artère linguale
      (giải phẫu) động mạch lưỡi
    • Consonne linguale
      (ngôn ngữ học) phụ âm lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lingual"

lingual
L'artère linguale apporte du sang à la langue.