lingual
/'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lưỡi: Mô tả những gì liên quan đến cơ quan lưỡi về mặt giải phẫu hoặc chức năng.
- (Thuộc) ngôn ngữ: Mô tả những gì liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói (nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các từ ghép).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère linguale est une branche de l'artère carotide externe. (Động mạch lưỡi là một nhánh của động mạch cảnh ngoài.)
- Les consonnes "t" et "d" sont des consonnes linguales. (Các phụ âm "t" và "d" là những phụ âm lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Face linguale d'une dent": Mặt lưỡi của răng (mặt răng hướng về phía lưỡi).
- Le dentiste nettoie la face linguale des dents. (Nha sĩ làm sạch mặt lưỡi của răng.)
Biến thể và từ gần giống
Linguistique (adj, n): (thuộc) ngôn ngữ học; ngôn ngữ học.
- La diversité linguistique est importante. (Sự đa dạng ngôn ngữ học rất quan trọng.)
Bilinguisme (n): tình trạng song ngữ.
- Le bilinguisme est courant dans cette région. (Tình trạng song ngữ phổ biến ở vùng này.)
Sublingual (adj): dưới lưỡi.
- Un comprimé sublingual. (Một viên thuốc ngậm dưới lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Glossaire (adj): (thuộc) lưỡi (thường dùng trong thuật ngữ y khoa, ít phổ biến hơn "lingual").
- Relatif à la langue: liên quan đến lưỡi/ngôn ngữ (cụm từ giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lingual".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lingual".
tính từ
- (thuộc) lưỡi
- Artère linguale(giải phẫu) động mạch lưỡi
- Consonne linguale(ngôn ngữ học) phụ âm lưỡi