linguiform
/'liɳgjulit/ Cách viết khác : (linguiform) /'liɳgwifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc sinh học có hình dạng giống như cái lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has linguiform leaves. (Cây đó có những chiếc lá hình lưỡi.)
- Under the microscope, we observed a linguiform structure. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một cấu trúc hình lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh vật học, thực vật học hoặc giải phẫu học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
- The linguiform appendage is a key identifying feature of this species. (Phần phụ hình lưỡi là đặc điểm nhận dạng chính của loài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lingulate (tính từ): Cũng có nghĩa là hình lưỡi, là một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
- Lingua (danh từ): Lưỡi (trong giải phẫu học hoặc từ Latin).
Từ đồng nghĩa
- Tongue-shaped: Hình lưỡi (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Lingulate: Hình lưỡi (từ chuyên môn).