linguiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, bộ phận hoặc cấu trúc có hình dạng giống như cái lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certain feuilles de plantes présentent une forme linguiforme. (Một số lá cây có hình dạng hình lưỡi.)
- Le papillon possède une trompe linguiforme pour aspirer le nectar. (Con bướm có một cái vòi hình lưỡi để hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học để chỉ hình dạng của các cơ quan, bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc thực vật.
- Une structure linguiforme a été observée au microscope. (Một cấu trúc hình lưỡi đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lingual, e (adj): (thuộc về) lưỡi; (thuộc về) ngôn ngữ.
- L'hygiène linguale est importante. (Vệ sinh vùng lưỡi rất quan trọng.)
- Linguistique (adj/n.f): (thuộc về) ngôn ngữ học; ngôn ngữ học.
- Une étude linguistique. (Một nghiên cứu ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de langue: Có hình dạng như cái lưỡi. (Cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).