linguiforme

Học thuật
Thân thiện
linguiforme

La feuille de cette plante est linguiforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, bộ phận hoặc cấu trúc hình dạng giống như cái lưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain feuilles de plantes présentent une forme linguiforme. (Một số cây hình dạng hình lưỡi.)
    • Le papillon possède une trompe linguiforme pour aspirer le nectar. (Con bướm có một cái vòi hình lưỡi để hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học để chỉ hình dạng của các cơ quan, bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc thực vật.
    • Une structure linguiforme a été observée au microscope. (Một cấu trúc hình lưỡi đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingual, e (adj): (thuộc về) lưỡi; (thuộc về) ngôn ngữ.
    • L'hygiène linguale est importante. (Vệ sinh vùng lưỡi rất quan trọng.)
  • Linguistique (adj/n.f): (thuộc về) ngôn ngữ học; ngôn ngữ học.
    • Une étude linguistique. (Một nghiên cứu ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de langue: hình dạng như cái lưỡi. (Cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
linguiforme

La feuille de cette plante est linguiforme.

tính từ
  1. () hình lưỡi