linguistiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt ngôn ngữ học: Chỉ một hành động, sự việc, hoặc nhận xét được xem xét, phân tích dưới góc độ của ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
- (Giả thuyết này thú vị về mặt ngôn ngữ học.)
- (Hai ngôn ngữ này rất gần nhau về mặt ngôn ngữ học.)
- (Anh ấy đã phân tích văn bản về mặt ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Linguistiquement parlant": Nói về mặt ngôn ngữ học.
- Linguistiquement parlant, cette construction est incorrecte. (Nói về mặt ngôn ngữ học, cấu trúc này là không đúng.)
- Dùng để nhấn mạnh góc độ khoa học, chuyên môn khi phân tích các hiện tượng liên quan đến ngôn ngữ, trái ngược với cách hiểu thông thường hoặc theo cảm tính.
- Ce mot est linguistiquement marqué comme familier. (Từ này được đánh dấu về mặt ngôn ngữ học là thuộc ngôn ngữ thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Linguistique (tính từ): thuộc về ngôn ngữ học.
- Une analyse linguistique (một phân tích ngôn ngữ học)
- Linguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học.
- Un linguiste renommé (một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue linguistique: Từ góc độ ngôn ngữ học.
- Sur le plan linguistique: Trên phương diện ngôn ngữ học.
phó từ
- về mặt ngôn ngữ học