lingulate

/'liɳgjulit/ Cách viết khác : (linguiform) /'liɳgwifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
lingulate

The fossil has a distinct lingulate form.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình lưỡi: hình dạng giống như cái lưỡi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học, thực vật học, hoặc địa chất để mô tả hình dáng của một bộ phận, cơ quan hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has lingulate leaves that are broad at the base and narrow at the tip. (Cây những chiếc hình lưỡi, rộngphần gốc hẹpphần ngọn.)
    • Some fossils show a lingulate structure. (Một số hóa thạch cho thấy một cấu trúc hình lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "lingulate" có thể được dùng trong tên khoa học của các loài để mô tả một đặc điểm hình thái nổi bật.
    • The species was named for its lingulate petals. (Loài này được đặt tên dựa trên những cánh hoa hình lưỡi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Linguiform (tính từ): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa "hình lưỡi". Đây cách viết khác của "lingulate".
    • The linguiform appendage helps the insect feed. (Phần phụ hình lưỡi giúp côn trùng ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongue-shaped: Hình lưỡi (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
lingulate

The fossil has a distinct lingulate form.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình lưỡi