linh dược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc hay, thuốc có công hiệu đặc biệt: "linh dược" chỉ một loại thuốc quý, có tác dụng chữa bệnh rất hiệu nghiệm, thường được coi là có hiệu quả thần kỳ hoặc hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, loại nấm này được xem như một linh dược có thể chữa bách bệnh. (Theo truyền thuyết, loại nấm này được xem như một loại thuốc quý có thể chữa trăm bệnh.)
- Các thầy lang đi tìm linh dược trong rừng sâu. (Các thầy lang đi tìm thuốc hay trong rừng sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coi như linh dược": xem như một phương thuốc thần hiệu.
- Đối với người bệnh, niềm tin đôi khi được coi như một linh dược. (Đối với người bệnh, niềm tin đôi khi được xem như một phương thuốc thần hiệu.)
"linh dược cứu mạng": loại thuốc quý có thể cứu sống tính mạng.
- Trong tình huống nguy cấp, họ đã tìm được thứ linh dược cứu mạng. (Trong tình huống nguy cấp, họ đã tìm được thứ thuốc quý cứu mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thần dược (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại thuốc quý hiếm có công hiệu như thần.
- Diệu dược (danh từ): thuốc hay, thuốc có tác dụng kỳ diệu.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc tiên: thuốc quý như của tiên, thường dùng trong truyện cổ tích.
- Thuốc thần: thuốc có phép màu, công hiệu thần kỳ.
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc đắng dã tật": Thành ngữ này nhấn mạnh thuốc hay thường khó uống nhưng chữa được bệnh, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc giải thích về bản chất của "linh dược".
- Anh phải chịu đựng bài tập khó này, đúng là thuốc đắng dã tật, nó chính là linh dược cho kiến thức của anh. (Anh phải chịu đựng bài tập khó này, đúng là thuốc đắng mới chữa được bệnh, nó chính là thuốc hay cho kiến thức của anh.)
- Thuốc hay.