linh sàng

Học thuật
Thân thiện
linh sàng

Mọi người đứng khóc trước linh sàng.

Từ "linh sàng" trong tiếng Việt có nghĩa là "giường thiêng" hay "giường thờ người chết." Đây một thuật ngữ được sử dụng trong văn hóa Việt Nam để chỉ một loại giường được đặt ra để thờ cúng những người đã khuất, thường tổ tiên hoặc các vị thần linh.

Định Nghĩa
  • Linh Sàng: Giường thiêng, nơi để thi thể của người đã mất hoặc nơi để thờ cúng những người đã khuất.
dụ Sử Dụng
  1. Câu Cơ Bản:

    • "Trong lễ tang, linh sàng được đặtvị trí trang trọng trong nhà."
    • "Gia đình đã chuẩn bị linh sàng để thờ cúng ông bà tổ tiên."
  2. Câu Nâng Cao:

    • "Người Việt Nam truyền thống sử dụng linh sàng trong các nghi lễ thờ cúng để thể hiện lòng kính trọng đối với tổ tiên."
    • "Linh sàng không chỉ nơi đặt người đã khuất còn biểu tượng của sự kết nối giữa thế giới người sống thế giới người chết."
Phân Biệt Biến Thể Nghĩa Khác
  • Giường Thờ: Thường dùng để chỉ giường thờ cúng, không nhất thiết phải giường dành cho người đã mất.
  • Linh Cảm: Một từ có nghĩa khác, chỉ cảm giác thiêng liêng hoặc linh thiêng, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ Gần Giống Từ Đồng Nghĩa
  • Giường Thờ: Giống nghĩa, nhưng có thể không chỉ dành riêng cho người đã khuất.
  • Mộ: Chỉ nơi chôn cất người chết, không phải giường.
Liên Quan
  • Nghi Lễ: Các hoạt động tôn kính tổ tiên, thường liên quan đến linh sàng.
  • Lễ Tang: Một nghi thức khi người thân qua đời, sự hiện diện của linh sàng.
Lưu Ý

Khi sử dụng từ "linh sàng," bạn nên lưu ý rằng một ý nghĩa rất sâu sắc trong văn hóa tâm linh của người Việt.

linh sàng

Mọi người đứng khóc trước linh sàng.

  1. giường thiêng tức giường thờ người chết

Từ gần giống

Từ chứa "linh sàng"