link-motion
/'liɳk'mouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa): Một cơ cấu cơ khí, thường được tìm thấy trong các đầu máy hơi nước cũ, dùng để điều khiển thời điểm đóng và mở các van hơi, từ đó kiểm soát việc cấp hơi vào xi-lanh và chuyển động của đầu máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer inspected the link-motion to ensure the locomotive would run smoothly. (Kỹ sư kiểm tra bộ đóng mở van để đảm bảo đầu máy sẽ chạy êm ái.)
- Stephenson's valve gear is a famous type of link-motion. (Cơ cấu van Stephenson là một loại bộ đóng mở van nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the link-motion": điều chỉnh bộ đóng mở van.
- The mechanic needed to adjust the link-motion for better efficiency. (Người thợ máy cần điều chỉnh bộ đóng mở van để hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve gear (n): Cơ cấu van. Đây là thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả "link-motion".
- Stephenson valve gear (n): Cơ cấu van Stephenson, một dạng phổ biến của link-motion.
- Walschaerts valve gear (n): Cơ cấu van Walschaerts, một loại cơ cấu van khác cho đầu máy hơi nước.
Từ đồng nghĩa
- Valve motion: Chuyển động van.
- Valve gear: Cơ cấu van.
danh từ
- bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa)