link-up
/'linkʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết nối, sự liên kết: "link-up" chỉ hành động hoặc quá trình nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để chúng có thể giao tiếp hoặc hoạt động cùng nhau.
- Sự gặp gỡ, sự hội ngộ: "link-up" cũng có thể chỉ một cuộc gặp mặt hoặc sự tập hợp của những người hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The link-up between the two computer networks was successful. (Việc kết nối giữa hai mạng máy tính đã thành công.)
- We are planning a link-up with our colleagues from the overseas office next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc gặp mặt với đồng nghiệp từ văn phòng nước ngoài vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a link-up": thiết lập một sự kết nối.
- The engineers worked all night to establish a stable link-up. (Các kỹ sư đã làm việc cả đêm để thiết lập một kết nối ổn định.)
"a live satellite link-up": một sự kết nối trực tiếp qua vệ tinh.
- The news broadcast featured a live satellite link-up with the reporter on the scene. (Bản tin có một sự kết nối trực tiếp qua vệ tinh với phóng viên tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Link (động từ/danh từ): kết nối, liên kết; mối liên kết.
- Linkage (danh từ): sự liên kết, cơ cấu liên kết (thường kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Connection: sự kết nối.
- Junction: điểm giao nhau, điểm nối.
- Meeting: cuộc gặp mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "link-up" là một danh từ ghép, không có phrasal verb riêng biệt. Hãy xem động từ "link up" bên dưới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "link-up")
Lưu ý về động từ "link up": Động từ "link up" (hai từ riêng biệt) có nghĩa là kết nối hoặc gặp gỡ. - Ví dụ: The two trails link up near the river. (Hai con đường mòn nối với nhau gần con sông.) - Ví dụ: Let's link up for coffee tomorrow. (Ngày mai chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê nhé.)
danh từ
- sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
- sự nối tiếp