linoleum

/li'mouljəm/
Học thuật
Thân thiện
linoleum

The family installed new linoleum in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sơn lót sàn (nhà): Một loại vật liệu dẻo, bền, thường được dùng làm lớp phủ sàn nhà. được làm từ dầu lanh, nhựa thông, bột gỗ hoặc bột nút chai trên một lớp vải bố hoặc vải dệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kitchen floor was covered in old, patterned linoleum. (Sàn nhà bếp được phủ bằng vải sơn lót sàn hoa văn.)
    • They chose a durable linoleum for the hallway. (Họ đã chọn một loại vải sơn lót sàn bền cho hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linoleum block": Khối in linô (dùng trong nghệ thuật in khắc gỗ).

    • The artist carved the design into a linoleum block for printing. (Nghệ sĩ đã khắc họa tiết vào một khối in linô để in.)
  • "Linoleum knife": Dao cắt linô (một loại dao chuyên dụng để cắt vật liệu này).

    • Be careful when using a linoleum knife; the blade is very sharp. (Hãy cẩn thận khi sử dụng dao cắt linô; lưỡi dao rất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Linocut (n): Kỹ thuật in linô, một phương pháp in ấn nghệ thuật sử dụng tấm linoleum.
    • She learned the art of linocut in her printmaking class. ( ấy đã học nghệ thuật in linô trong lớp học in ấn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor covering: Vật liệu phủ sàn.
  • Vinyl flooring: Sàn nhựa vinyl (một loại vật liệu phủ sàn hiện đại công dụng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'linoleum').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'linoleum').

linoleum

The family installed new linoleum in the kitchen.

danh từ
  1. vải sơn lót sàn (nhà)