linotypiste

Học thuật
Thân thiện
linotypiste

Le linotypiste compose rapidement une page de journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sắp chữ trên máy Linô: Một người thợ chuyên vận hành máy Linô (Linotype), một loại máy đúc chữ in bằng kim loại nóng chảy, được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était linotypiste dans une imprimerie parisienne. (Ông tôi từngthợ sắp chữ trên máy Linô trong một nhà in ở Paris.)
    • Le linotypiste devait connaître parfaitement la disposition du clavier de sa machine. (Người thợ sắp chữ Linô phải thuộc lòng cách bố trí bàn phím của máy mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử kỹ thuật, thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề nghiệp , lịch sử ngành in, hoặc trong hồi ký.
Biến thể từ gần giống
  • Linotype (danh từ giống cái): Tên thương hiệu của loại máy đúc chữ dòng, từ đó nghề linotypiste ra đời.
  • Typographe (danh từ): Người thợ sắp chữ nói chung (bao gồm cả sắp chữ thủ công bằng máy).
  • Compositeur (danh từ): Thợ sắp chữ, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghề này.
Từ đồng nghĩa
  • Compositeur: thợ sắp chữ.
  • Typographe: thợ sắp chữ, nhà in.
Lưu ý
  • Nghề linotypiste gần như đã biến mất với sự phát triển của công nghệ in kỹ thuật số (in offset, in laser). Do đó, từ này hiếm khi được dùng để chỉ một nghề nghiệp hiện đại.
linotypiste

Le linotypiste compose rapidement une page de journal.

danh từ
  1. (ngành in) thợ sắp chữ trên máy linô