linseed oil

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu lanh: "linseed oil" một loại dầu khô được chiết xuất từ hạt cây lanh (flax seed). Loại dầu này thường được sử dụng trong sản xuất sơn dầu, vecni, các chất phủ bề mặt khác do khả năng khô nhanh tạo lớp màng bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Linseed oil is commonly used as a binder in oil paints. (Dầu lanh thường được sử dụng làm chất kết dính trong sơn dầu.)
    • The artist mixed linseed oil with pigments to create a smooth painting medium. (Người họa sĩ đã trộn dầu lanh với bột màu để tạo ra chất liệu vẽ mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boiled linseed oil": dầu lanh đã đun sôi, thêm chất làm khô để tăng tốc độ khô, thường dùng trong bảo quản gỗ.

    • Apply boiled linseed oil to wooden furniture to protect it from moisture. (Bôi dầu lanh đã đun sôi lên đồ nội thất gỗ để bảo vệ khỏi độ ẩm.)
  • "raw linseed oil": dầu lanh thô, chưa qua xử lý, thời gian khô chậm hơn, thường dùng trong sản xuất sơn dầu chất lượng cao.

    • Raw linseed oil is preferred by some artists for its slower drying time. (Dầu lanh thô được một số họa sĩ ưa chuộng thời gian khô chậm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Linseed (n): hạt lanh, nguồn gốc của dầu lanh.
    • Flax seeds are also called linseed. (Hạt lanh còn được gọi là linseed.)
  • Flaxseed oil (n): dầu hạt lanh, tương tự như "linseed oil" nhưng thường dùng trong thực phẩm hơn.
    • Flaxseed oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu hạt lanh giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax oil: dầu hạt lanh (cùng nghĩa, dùng trong bối cảnh thực phẩm hoặc công nghiệp).
  • Drying oil: dầu khô (một loại dầu khả năng khô khi tiếp xúc với không khí, bao gồm dầu lanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linseed oil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linseed oil".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "linseed oil"

linseed oil
An artist mixes linseed oil with oil paints on a wooden palette.