linseed-cake

/'linsi:d'keik/
Học thuật
Thân thiện
linseed-cake

A farmer feeds a linseed-cake to a dairy cow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh khô dầu lanh: Một sản phẩm phụ dạng bánh, cứng, thu được sau khi ép hạt lanh (linseed) để lấy dầu. Thường được sử dụng làm thức ăn gia súc giàu dinh dưỡng hoặc đôi khi làm phân bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often feed linseed-cake to their cattle in the winter. (Nông dân thường cho gia súc ăn bánh khô dầu lanh vào mùa đông.)
    • The nutritional value of linseed-cake makes it a valuable supplement. (Giá trị dinh dưỡng của bánh khô dầu lanh khiến trở thành một chất bổ sung giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ground into linseed-cake meal": được nghiền thành bột bánh khô dầu lanh.
    • The linseed-cake was ground into meal for easier mixing with other feeds. (Bánh khô dầu lanh được nghiền thành bột để dễ trộn với các loại thức ăn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Linseed (n): hạt lanh (nguyên liệu thô để sản xuất dầu lanh bánh khô dầu).
  • Oilcake (n): bánh khô dầu (tên chung cho các sản phẩm tương tự từ các loại hạt dầu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Oilcake: bánh khô dầu (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ các loại hạt khác ngoài hạt lanh).
  • Cattle cake: bánh thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.)

linseed-cake

A farmer feeds a linseed-cake to a dairy cow.

danh từ
  1. bánh khô dầu lanh