linsey-woolsey

/'linzi'wulzi/
Học thuật
Thân thiện
linsey-woolsey

A weaver examines a bolt of linsey-woolsey at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bông pha len: Một loại vải thô, bền, được dệt từ sợi lanh (hoặc bông) làm sợi dọc sợi len làm sợi ngang.
    • Mớ hỗn độn; lời nói khó hiểu, lời nói không đâu vào đâu (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một thứ đó lộn xộn, không rõ ràng hoặc một bài phát biểu, lập luận hỗn tạp, vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The peasant's coat was made of coarse linsey-woolsey. (Áo choàng của người nông dân được làm từ vải bông pha len thô ráp.)
    • Linsey-woolsey was a common fabric for everyday clothing in colonial America. (Vải bông pha len một loại vải phổ biến cho quần áo hàng ngày ở Mỹ thời thuộc địa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His argument was nothing but linsey-woolsey, full of contradictions. (Lập luận của anh ta chẳng qua chỉ một mớ hỗn độn, đầy mâu thuẫn.)
    • Don't listen to that political speech; it's pure linsey-woolsey. (Đừng nghe bài diễn văn chính trị đó; hoàn toàn lời nói không đâu vào đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả cuộc sống, trang phục thời xưa, đặc biệt thế kỷ 18-19.
    • The historical novel described the settlers wearing dresses of simple linsey-woolsey. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả những người định cư mặc váy làm từ vải bông pha len giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Linsey (danh từ, ít dùng): Có thể dùng như cách nói tắt của "linsey-woolsey".
  • Fustian (danh từ): Một loại vải thô khác, thường bằng bông; cũng có nghĩa bóng chỉ lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Homespun (danh từ/tính từ): Vải dệt thủ công tại nhà, thô sơ; giản dị, mộc mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Coarse fabric, homespun.
  • Nghĩa bóng: Gibberish, nonsense, drivel, hodgepodge, jumble.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linsey-woolsey" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng độc lập với nghĩa bóng để chỉ sự hỗn độn.
linsey-woolsey

A weaver examines a bolt of linsey-woolsey at the market.

danh từ
  1. vải bông pha len
  2. (nghĩa bóng) mớ hỗn độn; lời nói khó hiểu, lời nói không đâu vào đâu