linstock
/'linstɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mồi lửa (để châm súng): Một dụng cụ lịch sử, thường là một cây gậy dài, dùng để giữ và mang ngòi nổ cháy chậm hoặc mồi lửa nhằm châm ngòi cho các khẩu pháo thần công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gunner held the linstock to the cannon's touchhole. (Pháo thủ đưa mồi lửa đến lỗ châm ngòi của khẩu pháo.)
- A linstock was an essential tool for firing cannons in the 18th century. (Mồi lửa là một công cụ thiết yếu để bắn các khẩu pháo vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, nghĩa cổ: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ đại để mô tả công nghệ và dụng cụ của một thời kỳ trước đây.
- The museum displayed a collection of linstocks next to the antique cannons. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập mồi lửa bên cạnh những khẩu pháo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchlock (n): cơ chế bắn súng hỏa mai dùng ngòi cháy chậm.
- Slow match (n): ngòi nổ cháy chậm, thường được gắn vào "linstock".
- Tampion (n): nút chặn nòng pháo (một dụng cụ pháo binh khác, liên quan về ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Firestick: gậy lửa (cách gọi mô tả chung).
- Portfire: một loại mồi lửa chuyên dụng khác trong pháo binh.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các cuộc thảo luận về pháo binh cổ điển.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mồi lửa (để châm súng)