lintwhite

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim sẻ nhỏ thuộc họ sẻ Cựu Thế giới: "lintwhite" chỉ một loài chim nhỏ, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, với con trống ngực trán màu đỏ. Đây một từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ loài chim sẻ đỏ (linnet).

dụ sử dụng
  • (Chú chim lintwhite hót hay tuyệt vời vào buổi sáng sớm.)
  • (Nông dân thường thấy những con lintwhite trong hàng rào vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hoặc văn chương: "lintwhite" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca, đặc biệt trong các tác phẩm của Shakespeare hoặc các nhà thơ Anh thế kỷ 16–17.
    • "The lark and the lintwhite sing in the sky." (Chim sơn ca chim lintwhite hót trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Linnet (danh từ): Từ hiện đại phổ biến hơn, chỉ cùng loài chim này.
    • The linnet is a common garden bird in Europe. (Chim sẻ đỏ loài chim vườn phổ biếnchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Linnet: chim sẻ đỏ (từ thông dụng hơn).
  • Redpoll: chim sẻ đầu đỏ (một loài tương tự nhưng khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lintwhite".

Thành ngữ liên quan
  • "As red as a lintwhite's breast": Đỏ như ngực chim lintwhite (thành ngữ cổ, dùng để miêu tả màu đỏ tươi).
    • Her cheeks were as red as a lintwhite's breast from the cold. ( ấy đỏ như ngực chim lintwhite lạnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lintwhite
A lintwhite perches on a blossoming hawthorn branch.