landed
/'lændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đất đai, sở hữu đất đai: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người sở hữu đất đai như một tài sản.
- Thuộc về đất đai, liên quan đến đất đai: Dùng để mô tả tài sản hoặc lợi ích gắn liền với quyền sở hữu đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a landed proprietor with vast estates. (Ông ấy là một địa chủ sở hữu nhiều điền trang rộng lớn.)
- The family's wealth comes from landed property. (Sự giàu có của gia đình đến từ điền sản.)
- The landed gentry had significant influence in rural areas. (Tầng lớp quý tộc địa chủ có ảnh hưởng lớn ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the landed interest": nhóm người có lợi ích gắn với đất đai, thường chỉ giới địa chủ.
- The policy was designed to protect the landed interest. (Chính sách được thiết kế để bảo vệ lợi ích của giới địa chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Land (n): đất đai, đất liền.
- Land (v): hạ cánh, đáp xuống đất.
- Landing (n): sự hạ cánh; bậc cầu thang.
- Landless (adj): không có đất đai.
- Landless peasants worked for the landlords. (Những nông dân không có đất làm việc cho địa chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Properited: có tài sản, có của cải (thường bao gồm đất đai).
- Manorial: (thuộc) trang viên, lãnh địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'landed').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'landed').
tính từ
- (thuộc) đất đai; có đất
- landed propertyđiền sản
- landed proprietorđịa chủ
- landed gentrytầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
- the landed interestbọn địa chủ (Anh)