linuron
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc diệt cỏ: "linuron" là một loại hóa chất được sử dụng để tiêu diệt cỏ dại mà không gây hại cho các loại rau màu.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường sử dụng linuron để kiểm soát cỏ dại trên ruộng cà rốt và cần tây.)
- (Linuron có hiệu quả chống lại cỏ lá rộng nhưng an toàn cho nhiều loại rau màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "linuron-based herbicide": thuốc diệt cỏ có thành phần linuron.
- The manufacturer recommends a linuron-based herbicide for pre-emergence weed control. (Nhà sản xuất khuyến nghị thuốc diệt cỏ có thành phần linuron để kiểm soát cỏ dại trước khi mọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Linuron (không có biến thể phổ biến): từ này thường được dùng nguyên dạng trong các tài liệu nông nghiệp và hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Herbicide: thuốc diệt cỏ (từ chung, không đặc hiệu cho linuron).
- Weed killer: chất diệt cỏ (thuật ngữ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "linuron".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "linuron".