lunarian

/lu:'neəriən/
Học thuật
Thân thiện
lunarian

A lunarian studies the moon's surface through a large telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở trên Mặt Trăng: Một sinh vật tưởng tượng được cho trú trên Mặt Trăng, thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng hoặc văn học giả tưởng.
    • Nhà nghiên cứu Mặt Trăng: Một học giả hoặc nhà khoa học chuyên nghiên cứu về Mặt Trăng, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tale described a lunarian living in a crystal city. (Câu chuyện cổ mô tả một người ở trên Mặt Trăng sống trong thành phố pha lê.)
    • In the 19th century, some astronomers were called lunarians for their detailed studies of the moon. (Vào thế kỷ 19, một số nhà thiên văn học được gọi là nhà nghiên cứu Mặt Trăng những nghiên cứu chi tiết của họ về mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lunarian Society": Một hội hoặc nhóm giả tưởng hoặc lịch sử dành cho những người nghiên cứu hoặc tin vào sự sống trên Mặt Trăng.
    • He was a fictional member of the Lunarian Society in the novel. (Ông ấy một thành viên hư cấu của Hội Nghiên cứu Mặt Trăng trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar (adj): thuộc về Mặt Trăng.
    • The lunar surface is covered in dust. (Bề mặt mặt trăng được phủ bởi bụi.)
  • Selenite (n): Một từ đồng nghĩa cổ điển khác chỉ người ở trên Mặt Trăng, bắt nguồn từ "Selene" - nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Moon dweller: Cư dân Mặt Trăng (nghĩa tưởng tượng).
  • Selenian: Người ở Mặt Trăng (từ cùng gốc với "selenite").
Lưu ý
  • Từ lunarian ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, lịch sử khoa học, hoặc khoa học viễn tưởng. hiếm khi được dùng để chỉ các nhà khoa học nghiên cứu Mặt Trăng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại, nơi các thuật ngữ như "selenographer" (người vẽ bản đồ Mặt Trăng) hoặc "planetary scientist" (nhà khoa học hành tinh) được ưa dùng hơn.
lunarian

A lunarian studies the moon's surface through a large telescope.

danh từ
  1. người ở trên mặt trăng
  2. nhà khảo cứu mặt trăng