lion's-ear
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại thảo mộc nhiệt đới: "lion's-ear" là tên gọi chung cho một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thuộc chi Leonotis. Đặc điểm nổi bật là các vòng hoa mọc quanh thân, hình dáng giống như tai sư tử, với hoa có môi rất nổi bật. Loài cây này đã được du nhập và phát triển tự nhiên ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lion's-ear nổi tiếng với những vòng hoa nổi bật thu hút ong.)
- (Ở một số vùng, lion's-ear bị coi là cỏ dại xâm lấn do tốc độ phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên khoa học: "lion's-ear" thường được dùng để chỉ các loài trong chi , đặc biệt là .
- Trong y học dân gian: Ở một số nền văn hóa, lion's-ear được sử dụng làm thảo dược để điều trị các vấn đề về hô hấp hoặc như một loại trà thư giãn.
- Traditional healers use lion's-ear to make a calming tea. (Các thầy thuốc truyền thống dùng lion's-ear để pha trà làm dịu thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lion's ear (cách viết không gạch nối): cùng nghĩa với "lion's-ear".
- Leonotis (danh từ, tên chi thực vật): tên khoa học của chi chứa các loài lion's-ear.
- Leonotis is a genus of flowering plants in the mint family. (Leonotis là một chi thực vật có hoa trong họ bạc hà.)
Từ đồng nghĩa
- Lion's tail: một tên gọi khác của cây lion's-ear, đặc biệt là loài .
- Wild dagga: tên thông dụng ở Nam Phi cho một loài lion's-ear.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lion's-ear".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lion's-ear".