lancer
/'lɑ:nsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỵ binh đánh giáo, kỵ binh đánh thương: Chỉ một binh chủng kỵ binh trong lịch sử, trang bị vũ khí chính là ngọn giáo dài (lance) để tấn công khi cưỡi ngựa.
- (Số nhiều: Lancers) Điệu vũ bốn người; nhạc cho vũ điệu bốn người: Một điệu nhảy xã giao truyền thống của Anh, thường được thực hiện bởi bốn cặp đôi, hoặc bản nhạc dùng cho điệu nhảy này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỵ binh):
- The Polish lancers charged bravely against the enemy lines. (Những kỵ binh đánh giáo Ba Lan đã xung phong dũng cảm vào đội hình quân địch.)
- He served as a lancer in the cavalry regiment. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách một kỵ binh đánh giáo trong trung đoàn kỵ binh.)
Danh từ (Điệu nhảy):
- At the ball, they danced a lively set of lancers. (Tại buổi khiêu vũ, họ đã nhảy một bài lancers sôi động.)
- The orchestra played a traditional lancers. (Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc lancers truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Lancers": Thường được viết hoa để chỉ một trung đoàn kỵ binh đánh giáo cụ thể trong lịch sử quân đội Anh hoặc các nước khác.
- He was an officer in the 17th Lancers. (Ông ấy là một sĩ quan trong Trung đoàn Kỵ binh đánh giáo số 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Lance (n): Ngọn giáo, thương - vũ khí chính của kỵ binh lancer.
- Lancerie (n, hiếm): Thuật ngữ chỉ kỹ thuật hoặc chiến thuật sử dụng giáo của kỵ binh.
Từ đồng nghĩa
- Cavalryman (n): Kỵ binh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng giáo).
- Hussar (n): Kỵ binh khinh kỵ (một loại kỵ binh khác, trang bị có thể khác).
- Dragoon (n): Long kỵ binh (một loại kỵ binh khác).
danh từ
- kỵ binh đánh giáo, kỵ binh đánh thương
- (số nhiều) điệu vũ bốn người (ở Anh); nhạc cho vũ điệu bốn người (ở Anh)