lion-heartedness

/'laiən,hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
lion-heartedness

A knight shows great lion-heartedness in the face of danger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dũng mãnh, tính dũng cảm: "lion-heartedness" phẩm chất của một người trái tim sư tử, thể hiện lòng can đảm phi thường, sự gan dạ tinh thần bất khuất, giống như đặc tính của vua sư tử trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers showed incredible lion-heartedness in the face of danger. (Những người lính đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trước hiểm nguy.)
    • Her lion-heartedness inspired everyone to keep fighting for justice. (Lòng dũng cảm của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người tiếp tục đấu tranh công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate lion-heartedness": thể hiện lòng dũng cảm phi thường.

    • The leader demonstrated true lion-heartedness during the crisis. (Người lãnh đạo đã thể hiện lòng dũng cảm thực sự trong cuộc khủng hoảng.)
  • "an act of lion-heartedness": một hành động dũng cảm phi thường.

    • Saving the child from the fire was an act of pure lion-heartedness. (Việc cứu đứa trẻ khỏi đám cháy một hành động dũng cảm thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lion-hearted (tính từ): dũng cảm, gan dạ.
    • He was a lion-hearted warrior. (Ông ấy một chiến binh dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm.
  • Bravery: sự dũng cảm.
  • Valor: sự anh dũng (thường dùng trong bối cảnh chiến trận).
  • Fearlessness: sự không sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Cowardice: sự hèn nhát.
  • Timidity: tính nhút nhát.
lion-heartedness

A knight shows great lion-heartedness in the face of danger.

danh từ
  1. tính dũng mãnh, tính dũng cảm