lion-hunter
/'laiən,hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người săn sư tử: Người tham gia vào hoạt động săn bắn, tìm kiếm và giết sư tử.
- Kẻ săn đón người nổi tiếng: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng với ý mỉa mai) Người cố gắng kết bạn hoặc thu hút sự chú ý của những người nổi tiếng, quyền quý hoặc có địa vị xã hội cao, nhằm nâng cao địa vị của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen):
- The famous lion-hunter led many expeditions in Africa. (Người săn sư tử nổi tiếng đã dẫn đầu nhiều cuộc thám hiểm ở Châu Phi.)
- Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- She was known as a social lion-hunter, always seen at parties with celebrities. (Cô ấy được biết đến như một kẻ săn đón người nổi tiếng, luôn xuất hiện trong các bữa tiệc cùng người nổi tiếng.)
- He's just a lion-hunter who wants to be photographed with politicians. (Hắn ta chỉ là một kẻ săn đón những ông lớn, muốn được chụp ảnh cùng các chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social lion-hunter": Cụm từ phổ biến để nhấn mạnh nghĩa ẩn dụ, chỉ người săn đón những nhân vật xã hội nổi bật.
- Her reputation as a social lion-hunter made some genuine people avoid her. (Danh tiếng là kẻ săn đón người nổi tiếng của cô ấy khiến một số người chân thành tránh mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lion-hunting (danh động từ): Hành động săn sư tử hoặc hành động săn đón người nổi tiếng.
- His lion-hunting at the gala was obvious to everyone. (Hành động săn đón người nổi tiếng của anh ta ở buổi gala là quá rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Celebrity seeker: Kẻ tìm kiếm/tầm nã người nổi tiếng.
- Social climber: Kẻ trèo cao trong xã hội (thường dùng với nghĩa tương tự, chỉ người tìm cách cải thiện địa vị xã hội).
- Name-dropper: Người thích khoe mẽ, nhắc tên người nổi tiếng để gây ấn tượng.
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa rõ rệt: nghĩa đen (săn thú) và nghĩa bóng (săn người). Nghĩa bóng thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm, chỉ sự nịnh bợ hoặc tính toán để được lợi từ mối quan hệ.
danh từ
- kẻ hay săn đón những ông tai to mặt lớn