lip balm

lip balm

A person applies lip balm to their lips on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: Son dưỡng môimột loại kem hoặc chất béo được thoa lên môi để bảo vệ giữ ẩm, thường dùng để ngăn ngừa nứt nẻ hoặc khô môi.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn mang theo một tuýp son dưỡng môi trong túi.)
  • (Thoa son dưỡng môi trước khi ra ngoài thời tiết lạnh giúp ngăn ngừa môi nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lip balm": thoa son dưỡng môi.
    • Remember to apply lip balm after brushing your teeth. (Nhớ thoa son dưỡng môi sau khi đánh răng.)
  • "lip balm with SPF": son dưỡng môi chỉ số chống nắng.
    • For beach days, choose a lip balm with SPF 30. (Vào những ngày đi biển, hãy chọn son dưỡng môi chỉ số chống nắng 30.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip balm stick (n): son dưỡng môi dạng thỏi.
    • A lip balm stick is easy to carry in a pocket. (Son dưỡng môi dạng thỏi dễ mang trong túi.)
  • Lip gloss (n): son bóng (thường dùng để tạo độ bóng màu, khác với lip balm không tập trung vào dưỡng ẩm).
    • She prefers lip gloss over lip balm for a shiny look. ( ấy thích son bóng hơn son dưỡng môi để có vẻ ngoài bóng bẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lip ointment (n): thuốc mỡ môi (thường dùng trong y tế để chữa nứt nẻ nặng).
  • Lip moisturizer (n): kem dưỡng ẩm môi (từ thông dụng hơn, nhấn mạnh chức năng dưỡng ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put on lip balm: thoa son dưỡng môi.
    • She put on lip balm before going to bed. ( ấy thoa son dưỡng môi trước khi đi ngủ.)
  • To reapply lip balm: thoa lại son dưỡng môi.
    • You should reapply lip balm every few hours. (Bạn nên thoa lại son dưỡng môi sau mỗi vài giờ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lip balm", nhưng có thể kết hợp trong các tình huống thực tế như: - "Lip balm is a lifesaver in winter." (Son dưỡng môi cứu tinh trong mùa đông.) – đây cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định.)

Từ gần giống