lip fern

lip fern

A small lip fern grows in a crack on a sunny rock face.

Định nghĩa

Danh từ: "lip fern" (dương xỉ môi) tên gọi chung cho bất kỳ loài dương xỉ nào thuộc chi Cheilanthes. Các loài này thường mọc trên cạn, phổ biếncác vùng khô hạn bán khô hạn thuộc vùng ôn đới hoặc nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ môi thích nghi tốt với môi trường khô cằn, nhiều đá.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ mới trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheilanthes genus": chi chi thực vật chứa tất cả các loài "lip fern". Tên gọi "lip fern" bắt nguồn từ hình dạng các bào tử (sporangia) mép giống như môi.
  • "cosmopolitan distribution": sự phân bố rộng khắp, từ châu Mỹ, châu Phi đến châu Á Úc.
Biến thể từ gần giống
  • Cheilanthes (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • Cheilanthes is a genus of ferns in the family Pteridaceae. (Cheilanthes một chi dương xỉ trong họ Pteridaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Cliff brake (danh từ): một tên gọi khác cho một số loài dương xỉ thuộc chi , thường mọc trên vách đá.
  • Lace fern (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh vẻ ngoài mảnh mai, như ren của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lip fern". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả: - Grow in clusters: mọc thành cụm. - Lip ferns often grow in clusters on rocky slopes. (Dương xỉ môi thường mọc thành cụm trên các sườn đá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "lip fern". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, một số loài dương xỉ được coi biểu tượng của sự kiên cường trong điều kiện khắc nghiệt.

Từ gần giống