lip-deep

/'lip'di:p/
Học thuật
Thân thiện
lip-deep

Her apology seemed lip-deep and insincere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hời hợt, chỉngoài miệng: Miêu tả những lời nói, cảm xúc hoặc sự quan tâm không chân thành, không xuất phát từ trái tim chỉ bề ngoài. nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu sự chân thật.
    • Không thành thực: Chỉ những biểu hiện, lời hứa hoặc cảm xúc giả tạo, không đi kèm với ý định hoặc hành động thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His apology seemed lip-deep; he didn't change his behavior at all. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chỉ hời hợt ngoài miệng; anh ta chẳng thay đổi hành vi chút nào.)
    • Their concern for the environment is lip-deep, as they continue to pollute the river. (Mối quan tâm của họ về môi trường chỉ hời hợt, họ vẫn tiếp tục làm ô nhiễm con sông.)
    • She gave only a lip-deep smile to her rival. ( ấy chỉ nở một nụ cười giả tạo với đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như bổ ngữ: Thường đứng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

    • His loyalty proved to be lip-deep when he left the company for a better offer. (Lòng trung thành của anh ta hóa ra chỉ hời hợt khi anh ta rời công ty một lời đề nghị tốt hơn.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình: Thường được dùng trong các bài bình luận, phân tích xã hội hoặc văn học để chỉ trích sự giả dối, hời hợt.

    • The politician's lip-deep promises failed to convince the voters. (Những lời hứa hời hợt của chính trị gia đã không thuyết phục được các cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Superficial (adj): Hời hợt, nông cạn, chỉbề mặt. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ ngoài lời nói.)
  • Insincere (adj): Không chân thành, giả dối. (Tập trung vào tính không thành thật.)
  • Hollow (adj): Rỗng tuếch, không giá trị thực. (Thường dùng cho lời hứa hoặc lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfunctory: Qua loa, chiếu lệ.
  • Token: Làm cho , hình thức.
  • Shallow: Nông cạn, thiếu chiều sâu (về cảm xúc hoặc suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "lip-deep".)

Thành ngữ liên quan
  • Lip service: Sự ủng hộ, đồng tình chỉ bằng lời nói không hành động thực tế. (Rất gần nghĩa với "lip-deep").
    • They pay lip service to equality but do nothing to promote it. (Họ chỉ ủng hộ bình đẳng bằng lời nói suông chứ không làm gì để thúc đẩy .)
lip-deep

Her apology seemed lip-deep and insincere.

tính từ
  1. hời hợt ngoài miệng; không thành thực