lip-good
/'lip'gud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đạo đức giả; giả dối; chỉ tốt ngoài miệng: "lip-good" mô tả một người hoặc lời nói có vẻ tốt, tử tế, hoặc đạo đức nhưng chỉ ở bề ngoài, trên môi miệng, không xuất phát từ tấm lòng chân thật hoặc không đi kèm với hành động thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His lip-good promises never led to any real help. (Những lời hứa giả dối của anh ta chẳng bao giờ dẫn đến sự giúp đỡ thực sự nào.)
- Beware of lip-good politicians during the election season. (Hãy cảnh giác với những chính trị gia đạo đức giả trong mùa bầu cử.)
- She saw through his lip-good compliments and knew he was insincere. (Cô ấy nhìn thấu những lời khen giả tạo của anh ta và biết rằng anh ta không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lip-good sympathy": sự thông cảm giả tạo, chỉ nói cho có.
- Offering lip-good sympathy is worse than saying nothing at all. (Thể hiện sự thông cảm giả tạo còn tệ hơn là không nói gì cả.)
"a lip-good attitude": thái độ giả dối, khẩu phật tâm xà.
- The manager's lip-good attitude towards employee welfare was obvious to everyone. (Thái độ giả dối của quản lý về phúc lợi nhân viên là điều hiển nhiên với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Lip service (cụm danh từ): sự ủng hộ, đồng tình chỉ bằng lời nói suông, không có hành động thực tế. Đây là một khái niệm rất gần với "lip-good".
- The company pays lip service to diversity but hires very few minorities. (Công ty đó chỉ ủng hộ sự đa dạng bằng lời nói suông nhưng thuê rất ít người thuộc nhóm thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocritical: đạo đức giả.
- Insincere: không chân thành, giả dối.
- Two-faced: hai mặt, giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Genuine: chân thật.
- Heartfelt: xuất phát từ đáy lòng.
Thành ngữ liên quan
- To pay lip service: chỉ nói miệng, hứa hẹn suông mà không có hành động thực tế. (Đây là thành ngữ phổ biến nhất diễn đạt ý tương tự "lip-good").
- He pays lip service to environmental issues but drives a huge gas-guzzling car. (Anh ta chỉ nói miệng về các vấn đề môi trường nhưng lại lái một chiếc xe tiêu tốn nhiều xăng dầu.)
tính từ
- đạo đức giả; giả dối; chỉ tốt ngoài miệng