lip-labour

/'lip,leibə/
Học thuật
Thân thiện
lip-labour

A politician's promises are often just lip-labour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói suông, lời nói không đi đôi với việc làm: "Lip-labour" chỉ hành động nói nhiều nhưng không hành động thực tế hoặc nỗ lực cụ thể để thực hiện điều đã nói. nhấn mạnh sự trống rỗng của lời nói khi không việc làm đi kèm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His promises were just lip-labour; he never actually helped. (Những lời hứa của anh ta chỉ lời nói suông; anh ta chưa bao giờ thực sự giúp đỡ.)
    • Politicians are often accused of lip-labour during election campaigns. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc chỉ nói suông trong các chiến dịch tranh cử.)
    • Don't trust his lip-labour; wait to see his actions. (Đừng tin vào lời nói suông của hắn; hãy chờ xem hành động của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in lip-labour": tham gia vào việc nói suông.

    • The manager was criticized for engaging in lip-labour instead of solving the problem. (Người quản lý bị chỉ trích chỉ nói suông thay vì giải quyết vấn đề.)
  • "Mere lip-labour": chỉ lời nói suông.

    • Their commitment to change was mere lip-labour. (Cam kết thay đổi của họ chỉ lời nói suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip service (danh từ): sự tán thành, ủng hộ bằng lời nói nhưng không hành động thực tế. (Từ này rất gần nghĩa với "lip-labour").
    • He pays lip service to the idea but does nothing. (Anh ta ủng hộ ý tưởng bằng lời nói nhưng chẳng làm gì cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty talk: lời nói rỗng tuếch.
  • Hollow words: những lời nói rỗng.
  • Idle talk: chuyện tán gẫu, nói chuyện không mục đích thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Action: hành động.
  • Deed: việc làm, hành động.
  • Follow-through: sự thực hiện đến cùng.
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động giá trị hơn lời nói. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần phản đối "lip-labour").
    • Don't just talk about helping; remember, actions speak louder than words. (Đừng chỉ nói về việc giúp đỡ; hãy nhớ, hành động giá trị hơn lời nói.)
lip-labour

A politician's promises are often just lip-labour.

danh từ
  1. lời nói không đi đôi với việc làm