lip-shaped

Học thuật
Thân thiện
lip-shaped

The artist carefully painted a lip-shaped pattern onto the center of the ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như môi: Mô tả một vật thể hình dáng, đường cong hoặc cấu trúc tương tự như đôi môi của con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist carved a lip-shaped curve into the wood. (Nghệ sĩ đã khắc một đường cong hình môi lên gỗ.)
    • Some flowers have a lip-shaped petal that attracts insects. (Một số loài hoa cánh hoa hình môi để thu hút côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả hình dạng một cách chính xác, như thực vật học (để mô tả cấu trúc hoa, dụ như hoa lan), nghệ thuật, thiết kế hoặc giải phẫu học so sánh.
Biến thể từ gần giống
  • Labiate (adj): (thuật ngữ thực vật học) hình môi, thường dùng để chỉ hoa tràng hoa chia thành phần trên phần dưới giống môi.
  • Liplike (adj): giống như môi (nghĩa tương tự, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Labiform (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) hình môi.
lip-shaped

The artist carefully painted a lip-shaped pattern onto the center of the ceramic vase.

Adjective
  1. dạng hình môi

Từ tương tự