lipectomy

lipectomy

A surgeon performs a lipectomy to contour a patient's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật cắt bỏ mỡ: "lipectomy" một thuật ngữ y khoa chỉ một loại phẫu thuật thẩm mỹ, trong đó mỡ (chất béo) được phá vỡ loại bỏ khỏi cơ thể. Thủ thuật này thường được thực hiện để cải thiện hình dáng cơ thể hoặc điều trị các vấn đề liên quan đến mỡ thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient decided to undergo a lipectomy to remove excess fat from her abdomen. (Bệnh nhân quyết định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ mỡ để loại bỏ mỡ thừabụng.)
    • Lipectomy is often performed under local anesthesia and can target specific areas like the thighs or arms. (Phẫu thuật cắt bỏ mỡ thường được thực hiện dưới gây cục bộ có thể nhắm vào các khu vực cụ thể như đùi hoặc cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abdominal lipectomy": phẫu thuật cắt bỏ mỡ vùng bụng, thường được gọi là "hút mỡ bụng" trong văn nói thông thường.

    • An abdominal lipectomy is a common procedure for patients who have lost significant weight. (Phẫu thuật cắt bỏ mỡ bụng một thủ thuật phổ biến cho bệnh nhân đã giảm cân đáng kể.)
  • "suction-assisted lipectomy": phẫu thuật cắt bỏ mỡ hỗ trợ hút, một kỹ thuật hiện đại sử dụng máy hút để loại bỏ mỡ.

    • Suction-assisted lipectomy reduces recovery time compared to traditional methods. (Phẫu thuật cắt bỏ mỡ hỗ trợ hút giúp giảm thời gian hồi phục so với các phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Liposuction (n): hút mỡ, một thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "lipectomy" trong giao tiếp hàng ngày.

    • Liposuction is a type of lipectomy that uses a cannula to break up fat. (Hút mỡ một loại phẫu thuật cắt bỏ mỡ sử dụng ống hút để phá vỡ mỡ.)
  • Lipectomy không biến thể tính từ hoặc trạng từ phổ biến; thường chỉ được dùng như danh từ trong ngữ cảnh y khoa.

Từ đồng nghĩa
  • Fat removal surgery: phẫu thuật loại bỏ mỡ.
  • Body contouring surgery: phẫu thuật định hình cơ thể (bao gồm cả lipectomy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lipectomy", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "lipectomy".

Từ gần giống