lobectomy
Định nghĩa
Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một thùy của bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể (như phổi hoặc não).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt thùy phổi để loại bỏ khối u khỏi phổi của cô ấy.)
- (Một ca phẫu thuật cắt thùy thái dương đã được thực hiện để điều trị chứng động kinh nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lobectomy thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là phẫu thuật ung thư hoặc điều trị tổn thương khu trú.
- (Bác sĩ phẫu thuật khuyến nghị cắt thùy phổi thay vì cắt toàn bộ phổi để bảo tồn chức năng phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobectomy (n): phẫu thuật cắt thùy.
- Lobotomize (v): cắt thùy não (thường chỉ một thủ thuật khác, liên quan đến não).
- Lobar (adj): thuộc về thùy (cơ quan).
Từ đồng nghĩa
- Resection of a lobe: cắt bỏ thùy.
- Lobe excision: loại bỏ thùy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lobectomy" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lobectomy".