lipless

Học thuật
Thân thiện
lipless

The old wooden jug is lipless and cannot pour properly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không môi: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận nào đó (thường miệng) hoàn toàn thiếu môi.
dụ sử dụng
  • (Bức tượng một cái miệng kỳ lạ, không môi, trông như đang đóng băng trong một tiếng thét im lặng.)
  • (Một số loài về cơ bản không môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả sinh học, giải phẫu hoặc trong văn học để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, đôi khi kỳ lạ hoặc đáng sợ.
    • The artist's depiction of the alien featured a lipless slit for a mouth. (Bức vẽ người ngoài hành tinh của họa sĩ một khe hở không môi thay cho miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip (n): môi.
  • Thin-lipped (adj): môi mỏng.
  • Full-lipped (adj): môi dày, đầy đặn.
Từ đồng nghĩa
  • Without lips: không môi (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
lipless

The old wooden jug is lipless and cannot pour properly.

Adjective
  1. không môi

Từ trái nghĩa