liplike

Học thuật
Thân thiện
liplike

The flower has a liplike petal that attracts pollinators.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống môi: Mô tả một bộ phận, cấu trúc hoặc hình dáng nào đó ngoại hình tương tự như đôi môi của con người.
    • cấu tạo như môi: Chỉ những phần nhô ra, viền, hoặc mép của một vật hình thù chức năng gợi nhớ đến đôi môi.
dụ sử dụng
  • (Bông hoa một cánh hoa đẹp, hình dạng giống môi thu hút côn trùng.)
  • (Một số loài nấm một viền giống như môi xung quanh của chúng.)
  • (Hiện vật một lỗ mở hình dạng giống môi trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật học: Từ này thường được dùng để mô tả chính xác hình thái của các bộ phận thực vật (như hoa lan, cánh hoa) hoặc cấu trúc giải phẫu của một số loài động vật.
    • The botanist noted the liplike structure of the orchid's labellum. (Nhà thực vật học ghi nhận cấu trúc hình môi của cánh môihoa lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Labiate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong thực vật học) hình môi, cánh môi.
  • Lip-shaped (adj): hình dạng môi (cách diễn đạt thông thường hơn, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Labiate: (tính từ chuyên ngành) môi.
  • Lip-shaped: hình môi.
liplike

The flower has a liplike petal that attracts pollinators.

Adjective
  1. môi, hay những phần giống như môi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự