lipochrome

Học thuật
Thân thiện
lipochrome

Un scientifique observe des lipochromes au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lipocrom, chất sắc mỡ: Một sắc tố tự nhiên, màu vàng hoặc cam, hòa tan trong chất béo, được tìm thấy trong các động vật thực vật. Ví dụ: trong lòng đỏ trứng, mỡ động vật, hoặc một số loại hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lipochrome donne sa couleur au beurre. (Lipocrom tạo màu cho .)
    • La présence de lipochromes dans les plumes est étudiée par les biologistes. (Sự hiện diện của các lipocrom trong lông được các nhà sinh vật học nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinhhọc hóa sinh, "lipochrome" thường được dùng để chỉ nhóm các sắc tố carotenoid tích lũy trong mỡ.
    • Le taux de lipochrome peut varier selon l'alimentation. (Hàm lượng lipocrom có thể thay đổi tùy theo chế độ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipochromique (adj): thuộc về lipocrom, chứa lipocrom.
    • Un pigment lipochromique. (Một sắc tố lipochromic.)
Từ đồng nghĩa
  • Caroténoïde (danh từ giống đực): carotenoid (một nhóm lớn các sắc tố hữu cơ bao gồm cả lipochromes).
  • Pigment lipidique (danh từ giống đực): sắc tố lipid.
lipochrome

Un scientifique observe des lipochromes au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) lipocrom, chất sắc mỡ