lipogramme

Học thuật
Thân thiện
lipogramme

Un écrivain compose un lipogramme sans la lettre « e ».

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối văn kiêng chữ: Một bài viết, thườngmột văn bản văn học, trong đó tác giả cố ý không sử dụng một hoặc một số chữ cái nhất định của bảng chữ cái. Đâymột thủ pháp văn học tính chất ràng buộc thử thách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "La Disparition" de Georges Perec est un roman célèbre écrit en tant que lipogramme. ("La Disparition" của Georges Perec là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng được viết theo lối văn kiêng chữ.)
    • Écrire un lipogramme sans la lettre "e" est très difficile en français. (Viết một bài văn kiêng chữ không dùng chữ "e" là rất khó trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un lipogramme contraint": Một bài văn kiêng chữ ràng buộc chặt chẽ, thườngmột tác phẩm dài hoàn chỉnh.
    • Créer un lipogramme contraint sur tout un alphabet est un exploit littéraire. (Tạo ra một tác phẩm kiêng chữ ràng buộc trên toàn bộ bảng chữ cáimột kỳ công văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipogrammatique (adj): thuộc về lối văn kiêng chữ.
    • Un style lipogrammatique. (Một phong cách thuộc lối văn kiêng chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture à contrainte: lối viết ràng buộc (một khái niệm rộng hơn, bao gồm lipogramme).
  • Texte à omission volontaire: văn bản sự bỏ sót chữ cái cố ý.
Thành ngữ liên quan
  • Faire le lipogramme de...: viết theo lối kiêng chữ...
    • Il a essayé de faire le lipogramme de la lettre A. (Anh ấy đã thử viết theo lối kiêng chữ A.)
lipogramme

Un écrivain compose un lipogramme sans la lettre « e ».

danh từ giống đực
  1. lối văn kiêng chữ (tránh một số chữ cái)